# Lấy Shop

> Liệt kê các shop mà tài khoản của bạn thuộc về.

## Endpoint

| Môi trường | URL |
| --- | --- |
| Production | `https://online-gateway.ghn.vn/shiip/public-api/v2/shop/all` |
| Staging | `https://dev-online-gateway.ghn.vn/shiip/public-api/v2/shop/all` |

**Method**: `GET`

## Headers

| Header | Bắt buộc | Mô tả |
| --- | --- | --- |
| `Token` | Có | Token của shop (do GHN cấp) — [lấy token](https://developer.ghn.vn/vi/docs/token/get-token.md) |

## Tham số

- **offset** (Int): Vị trí phân trang. Mặc định: `0`
- **limit** (Int): Số lượng mỗi trang. Mặc định: `0`
- **client_phone** (String): Nếu có, trả về các shop tài khoản của bạn **sở hữu**, lọc theo nhân viên có số điện thoại này. Nếu rỗng, trả về tất cả shop tài khoản của bạn thuộc về

## Ví dụ Request

```bash
curl -X GET "https://dev-online-gateway.ghn.vn/shiip/public-api/v2/shop/all?offset=0&limit=20" \
  -H "Token: 5c1d8a9e-2f4b-11ed-..."
```

## Response

### Thành công (HTTP 200)

_Lấy từ một lần gọi thật trên môi trường Staging (rút gọn còn các trường thường dùng)._

```json
{
  "code": 200,
  "message": "Success",
  "data": {
    "last_offset": 200995,
    "shops": [
      {
        "_id": 196560,
        "name": "Shop Áo GHN",
        "phone": "0395297295",
        "address": "7, 28 Đ. Thành Thái, Phường 10 (Quận 10), Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Vietnam",
        "ward_code": "21007",
        "district_id": 1452,
        "client_id": 2509893,
        "status": 1
      }
    ]
  }
}
```

### Các trường Response

| Trường | Kiểu | Mô tả |
| --- | --- | --- |
| `last_offset` | Int | Con trỏ offset cho trang tiếp theo |
| `shops` | Object[] | Danh sách shop |
| `shops[]._id` | Int | Mã shop — dùng làm `ShopId` ở các API khác |
| `shops[].name` | String | Tên shop |
| `shops[].phone` | String | SĐT shop |
| `shops[].address` | String | Địa chỉ lấy hàng của shop |
| `shops[].ward_code` | String | Mã phường/xã lấy hàng |
| `shops[].district_id` | Int | Mã quận/huyện lấy hàng |
| `shops[].client_id` | Int | Mã tài khoản chủ sở hữu |
| `shops[].status` | Int | Trạng thái shop — là `1` khi đang hoạt động |

## Bảng mã lỗi

| code_message | HTTP | Khi nào |
| --- | --- | --- |
| `USER_ERR_COMMON` | 400 | `offset` / `limit` âm, hoặc dữ liệu không hợp lệ |
| `SERVER_ERROR_COMMON` | 500 | Lỗi hệ thống |
